short-tailed shrew

short-tailed shrew

A short-tailed shrew scurries through the leaf litter in a forest.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài chuột chù (shrew) ở Bắc Mỹ, đuôi ngắn hơn một nửa chiều dài cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Chuột chù đuôi ngắn một loài động vật nhỏ được tìm thấyBắc Mỹ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chuột chù đuôi ngắn để hiểu về nọc độc đặc biệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "short-tailed shrew" thường được dùng trong các văn bản khoa học hoặc sinh học để chỉ loài động vật cụ thể này.
    • The short-tailed shrew is known for its venomous saliva, which helps it paralyze prey. (Chuột chù đuôi ngắn nổi tiếng với nước bọt độc, giúp làm liệt con mồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Shrew (danh từ): chuột chù (loài động vật nhỏ, thường mõm dài răng sắc).
  • Short-tailed (tính từ): đuôi ngắn.
  • Long-tailed shrew (danh từ): chuột chù đuôi dài (loài khác trong cùng họ).
Từ đồng nghĩa
  • Blarina brevicauda (danh từ khoa học): tên khoa học của loài chuột chù đuôi ngắn phổ biến nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "short-tailed shrew".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "short-tailed shrew".